BMW M4

mỗi trang
BMW M4 Convertible

BMW M4 Convertible

Động cơ/Dung tích (cc): I4/2.979cc Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm): 4671 x 2014 x 1386 Chiều dài cơ sở (mm): 2812 Công suất cực đại (kw(hp)/tại vòng phút): 317 (431)/5.500 - 7.300 Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây): 4,6 Vận tốc tối đa (Km/h): 250 Tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 9,1

4,239,000,000 VND
BMW M4 Coupe

BMW M4 Coupe

Động cơ/Dung tích (cc): In line /6/4/2.979cc Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm): 4671 x 2014 x 1383 Chiều dài cơ sở (mm): 2812 Công suất cực đại (kw(hp)/tại vòng phút): 317 (431)/5.500 - 7.300 Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây): 4,1 Vận tốc tối đa (Km/h): 250 Tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 8,3

4,188,000,000 VND

Top

 (0)