BMW Series 5 Sedan

mỗi trang
BMW 535i Call

BMW 535i

Động cơ/Dung tích (cc): I6/2979 Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm): 4907x2102x1462 Chiều dài cơ sở (mm): 2968 Công suất cực đại (kw(hp)/tại vòng phút): 306/5,200-6,500 Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây): 6,1 Vận tốc tối đa (Km/h): 250 Tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 6.5

Vui lòng gọi
BMW 528i

BMW 528i

Động cơ/Dung tích (cc): I4/1997 Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm): 4907x2102x1462 Chiều dài cơ sở (mm): 2968 Công suất cực đại (kw(hp)/tại vòng phút): 180(245)/5000-6500 Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây): 6,2 Vận tốc tối đa (Km/h): 250 Tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 7

2,598,000,000 VND
BMW 530d Call

BMW 530d

Động cơ/Dung tích (cc): I4/1998 Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm): 4936x2126x1466 Chiều dài cơ sở (mm): 2975 Công suất cực đại (kw(hp)/tại vòng phút): 195 (265)/4,000 Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây): 5,7 Vận tốc tối đa (Km/h): 250 Tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 5.9–5.5

Vui lòng gọi
BMW 530i Call

BMW 530i

Động cơ/Dung tích (cc): I4/1998 Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm): 4936 x 2126 x 1466 Chiều dài cơ sở (mm): 2975 Công suất cực đại (kw(hp)/tại vòng phút): 185 (252)/5,200-6,500 Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây): 6,2 Vận tốc tối đa (Km/h): 250 Tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 5.9–5.5

Vui lòng gọi
BMW 520d

BMW 520d

Động cơ/Dung tích (cc): I4/1995 Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm): 4936 x 2126 x 1466 Chiều dài cơ sở (mm): 2975 Công suất cực đại (kw(hp)/tại vòng phút): 140 (190)/4.000 Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây): 7,7 Vận tốc tối đa (Km/h): 235 Tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 4,5–4.1

2,198,000,000 VND
BMW 520i

BMW 520i

Động cơ/Dung tích (cc): I4/1997 Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm): 4907 x 2102 x 1464 Chiều dài cơ sở (mm): 2968 Công suất cực đại (kw(hp)/tại vòng phút): 135(184)/5000 Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây): 7,9 Vận tốc tối đa (Km/h): 235 Tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 6,4

2,098,000,000 VND

Top

 (0)