BMW X1

mỗi trang
BMW X1 20i sDrive

BMW X1 20i sDrive

Động cơ/Dung tích (cc): I4/1.998 Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm): 4439 x 2060 x 1612 Chiều dài cơ sở (mm): 2760 Công suất cực đại (kw(hp)/tại vòng phút): 141 (192)/ 5.000 Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây): 7,7 Vận tốc tối đa (Km/h): 225 Tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 7,1

1,775,000,000 VND
BMW X1 18i sDrive

BMW X1 18i sDrive

Động cơ/Dung tích (cc): I3/1.499 Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm): 4439 x 2060 x 1612 Chiều dài cơ sở (mm): 2760 Công suất cực đại (kw(hp)/tại vòng phút): 100 (136)/ 4.400 Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (giây): 9,7 Vận tốc tối đa (Km/h): 204 Tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 5,1

1,688,000,000 VND

Top

 (0)